TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

見破(みやぶ)る

từ thông dụng
みやぶるmiyaburu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 見 kiến·破 phá

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 見破る

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to see through (a plot, lie, etc.); to penetrate into; to discover; to find out

Cách viết khác: 看破る, 見やぶる

Cách chia của 見破る

Thể lịch sự (ます)見破ります
Thể て見破って
Quá khứ (た)見破った
Phủ định (ない)見破らない
Khả năng見破れる
Ý chí (よう)見破ろう
Điều kiện (ば)見破れば
Bị động見破られる
Sai khiến見破らせる
Mệnh lệnh見破れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.