TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

見直(みなお)す

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
みなおすminaosu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 見 kiến·直 trực

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 見直す

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to look at again
  • Động từ to re-examine (policy, estimate, plan, etc.); to review
  • Động từ to get a better opinion of; to see in a more positive light
  • Động từ to improve; to recover (market, illness, etc.)

Cách viết khác: 見なおす

Cách chia của 見直す

Thể lịch sự (ます)見直します
Thể て見直して
Quá khứ (た)見直した
Phủ định (ない)見直さない
Khả năng見直せる
Ý chí (よう)見直そう
Điều kiện (ば)見直せば
Bị động見直される
Sai khiến見直させる
Mệnh lệnh見直せ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.