見直す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 見直す
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to look at again
- Động từ to re-examine (policy, estimate, plan, etc.); to review
- Động từ to get a better opinion of; to see in a more positive light
- Động từ to improve; to recover (market, illness, etc.)
Cách viết khác: 見なおす
Cách chia của 見直す
| Thể lịch sự (ます) | 見直します |
| Thể て | 見直して |
| Quá khứ (た) | 見直した |
| Phủ định (ない) | 見直さない |
| Khả năng | 見直せる |
| Ý chí (よう) | 見直そう |
| Điều kiện (ば) | 見直せば |
| Bị động | 見直される |
| Sai khiến | 見直させる |
| Mệnh lệnh | 見直せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).