TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

見物人(けんぶつにん)

từ thông dụng
けんぶつにんkenbutsunin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KIẾN VẬT NHÂN 見 kiến·物 vật·人 nhân

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “kiến vật nhân” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

見物人 nghĩa là người xem, khán giả.

Nghĩa của 見物人

Danh từ

  1. Người xem, khán giả.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spectator; sightseer; onlooker

Câu hỏi thường gặp

見物人 nghĩa là gì?

見物人 (danh từ) nghĩa là người xem, khán giả.

見物人 đọc là gì?

見物人 đọc là けんぶつにん (romaji: kenbutsunin).

Âm Hán Việt của 見物人 là gì?

Âm Hán Việt của 見物人 là "kiến vật nhân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.