見物
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “kiến vật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
見物 nghĩa là sự tham quan, ngắm cảnh.
Nghĩa của 見物
Danh từ
- Sự tham quan, ngắm cảnh.
Từ liên quan với 見物
Từ ghép có 見物
- 見物人 — Người xem, khán giả.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sightseeing; watching; viewing
- Danh từ sightseer; spectator; viewer; onlooker
Câu hỏi thường gặp
見物 nghĩa là gì?
見物 (danh từ) nghĩa là sự tham quan, ngắm cảnh.
見物 đọc là gì?
見物 đọc là けんぶつ (romaji: kenbutsu).
Âm Hán Việt của 見物 là gì?
Âm Hán Việt của 見物 là "kiến vật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.