TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

見物(けんぶつ)

JLPT N4 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
けんぶつkenbutsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KIẾN VẬT 見 kiến·物 vật

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “kiến vật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

見物 nghĩa là sự tham quan, ngắm cảnh.

Nghĩa của 見物

Danh từ

  1. Sự tham quan, ngắm cảnh.

Từ liên quan với 見物

Từ ghép có 見物

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sightseeing; watching; viewing
  • Danh từ sightseer; spectator; viewer; onlooker

Câu hỏi thường gặp

見物 nghĩa là gì?

見物 (danh từ) nghĩa là sự tham quan, ngắm cảnh.

見物 đọc là gì?

見物 đọc là けんぶつ (romaji: kenbutsu).

Âm Hán Việt của 見物 là gì?

Âm Hán Việt của 見物 là "kiến vật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.