見比べる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 見比べる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to compare with the eye; to judge by comparison
- Động từ to take into consideration; to bear in mind
Cách viết khác: 見較べる
Cách chia của 見比べる
| Thể lịch sự (ます) | 見比べます |
| Thể て | 見比べて |
| Quá khứ (た) | 見比べた |
| Phủ định (ない) | 見比べない |
| Khả năng | 見比べられる |
| Ý chí (よう) | 見比べよう |
| Điều kiện (ば) | 見比べれば |
| Bị động | 見比べられる |
| Sai khiến | 見比べさせる |
| Mệnh lệnh | 見比べろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).