TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

見極(みきわ)める

từ thông dụng
みきわめるmikiwameru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 見 kiến·極 cực

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 見極める

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to watch to the end
  • Động từ to ascertain; to determine; to get to the bottom of; to make sure of
  • Động từ to know thoroughly; to obtain a deep understanding of

Cách viết khác: 見きわめる

Cách chia của 見極める

Thể lịch sự (ます)見極めます
Thể て見極めて
Quá khứ (た)見極めた
Phủ định (ない)見極めない
Khả năng見極められる
Ý chí (よう)見極めよう
Điều kiện (ば)見極めれば
Bị động見極められる
Sai khiến見極めさせる
Mệnh lệnh見極めろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.