見極める
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 見極める
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to watch to the end
- Động từ to ascertain; to determine; to get to the bottom of; to make sure of
- Động từ to know thoroughly; to obtain a deep understanding of
Cách viết khác: 見きわめる
Cách chia của 見極める
| Thể lịch sự (ます) | 見極めます |
| Thể て | 見極めて |
| Quá khứ (た) | 見極めた |
| Phủ định (ない) | 見極めない |
| Khả năng | 見極められる |
| Ý chí (よう) | 見極めよう |
| Điều kiện (ば) | 見極めれば |
| Bị động | 見極められる |
| Sai khiến | 見極めさせる |
| Mệnh lệnh | 見極めろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).