見方
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “kiến phương” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 見方
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ viewpoint; point of view; way of looking (at something); view; angle
- Danh từ way of appreciating (e.g. opera); way of understanding; how to read (a map, train timetable, etc.)