TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

見放(みはな)す

từ thông dụng
みはなすmihanasu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 見 kiến·放 phóng

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 見放す

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to abandon; to give up on; to desert

Cách viết khác: 見離す

Cách chia của 見放す

Thể lịch sự (ます)見放します
Thể て見放して
Quá khứ (た)見放した
Phủ định (ない)見放さない
Khả năng見放せる
Ý chí (よう)見放そう
Điều kiện (ば)見放せば
Bị động見放される
Sai khiến見放させる
Mệnh lệnh見放せ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.