見損なう
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 見損なう
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to misjudge; to mistake; to misread
- Động từ to misjudge (someone); to overestimate
- Động từ to miss seeing; to overlook; to fail to notice
Cách viết khác: 見そこなう, 見損う
Cách chia của 見損なう
| Thể lịch sự (ます) | 見損ないます |
| Thể て | 見損なって |
| Quá khứ (た) | 見損なった |
| Phủ định (ない) | 見損なわない |
| Khả năng | 見損なえる |
| Ý chí (よう) | 見損なおう |
| Điều kiện (ば) | 見損なえば |
| Bị động | 見損なわれる |
| Sai khiến | 見損なわせる |
| Mệnh lệnh | 見損なえ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).