見慣れる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 見慣れる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to get used to seeing; to become accustomed to seeing; to be familiar with
Cách viết khác: 見馴れる, 見なれる
Cách chia của 見慣れる
| Thể lịch sự (ます) | 見慣れます |
| Thể て | 見慣れて |
| Quá khứ (た) | 見慣れた |
| Phủ định (ない) | 見慣れない |
| Khả năng | 見慣れられる |
| Ý chí (よう) | 見慣れよう |
| Điều kiện (ば) | 見慣れれば |
| Bị động | 見慣れられる |
| Sai khiến | 見慣れさせる |
| Mệnh lệnh | 見慣れろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 見慣れる
- 私には見慣れた風景もトムには新鮮だったようで、しきりに写真を撮っていました。 Kể cả cái khung cảnh quá đỗi quen thuộc với tôi cũng có vẻ mới lạ với Tom, thế nên anh ta chụp ảnh không ngừng.Tatoeba #3054867
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).