TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

見慣(みな)れる

JLPT N2 từ thông dụng
みなれるminareru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 見 kiến·慣 quán

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 見慣れる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to get used to seeing; to become accustomed to seeing; to be familiar with

Cách viết khác: 見馴れる, 見なれる

Cách chia của 見慣れる

Thể lịch sự (ます)見慣れます
Thể て見慣れて
Quá khứ (た)見慣れた
Phủ định (ない)見慣れない
Khả năng見慣れられる
Ý chí (よう)見慣れよう
Điều kiện (ば)見慣れれば
Bị động見慣れられる
Sai khiến見慣れさせる
Mệnh lệnh見慣れろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 見慣れる

  • 私には見慣れた風景もトムには新鮮だったようで、しきりに写真を撮っていました。 Kể cả cái khung cảnh quá đỗi quen thuộc với tôi cũng có vẻ mới lạ với Tom, thế nên anh ta chụp ảnh không ngừng.Tatoeba #3054867

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.