見当たる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 見当たる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be found
Cách viết khác: 見あたる, 見当る
Cách chia của 見当たる
| Thể lịch sự (ます) | 見当たります |
| Thể て | 見当たって |
| Quá khứ (た) | 見当たった |
| Phủ định (ない) | 見当たらない |
| Khả năng | 見当たれる |
| Ý chí (よう) | 見当たろう |
| Điều kiện (ば) | 見当たれば |
| Bị động | 見当たられる |
| Sai khiến | 見当たらせる |
| Mệnh lệnh | 見当たれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 見当たる
- 私の荷物が見当たらないの。 Hành lý của tôi bị thiếu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9329381
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.