見当たらない
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 見当たらない
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i not be found
Cách chia của 見当たらない
| Phủ định | 見当たらなくない |
| Quá khứ | 見当たらなかった |
| Quá khứ phủ định | 見当たらなくなかった |
| Thể て | 見当たらなくて |
| Dạng phó từ (く) | 見当たらなく |
| Điều kiện (ば) | 見当たらなければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 見当たらない
- 私の荷物が見当たらないの。 Hành lý của tôi bị thiếu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9329381
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.