TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

見張(みは)る

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
みはるmiharu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 見 kiến·張 trương

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 見張る

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to stand watch; to stand guard; to look out
  • Động từ to open (one's eyes) wide

Cách viết khác: 見はる, 瞠る

Cách chia của 見張る

Thể lịch sự (ます)見張ります
Thể て見張って
Quá khứ (た)見張った
Phủ định (ない)見張らない
Khả năng見張れる
Ý chí (よう)見張ろう
Điều kiện (ば)見張れば
Bị động見張られる
Sai khiến見張らせる
Mệnh lệnh見張れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.