見張る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 見張る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to stand watch; to stand guard; to look out
- Động từ to open (one's eyes) wide
Cách viết khác: 見はる, 瞠る
Cách chia của 見張る
| Thể lịch sự (ます) | 見張ります |
| Thể て | 見張って |
| Quá khứ (た) | 見張った |
| Phủ định (ない) | 見張らない |
| Khả năng | 見張れる |
| Ý chí (よう) | 見張ろう |
| Điều kiện (ば) | 見張れば |
| Bị động | 見張られる |
| Sai khiến | 見張らせる |
| Mệnh lệnh | 見張れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).