TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

見守(みまも)る

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
みまもるmimamoru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 見 kiến·守 thủ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 見守る

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to watch over; to keep watch over; to keep an eye on
  • Động từ to watch intently; to stare; to gaze; to watch (and see what happens); to follow

Cách viết khác: 見戍る, 目戍る

Cách chia của 見守る

Thể lịch sự (ます)見守ります
Thể て見守って
Quá khứ (た)見守った
Phủ định (ない)見守らない
Khả năng見守れる
Ý chí (よう)見守ろう
Điều kiện (ば)見守れば
Bị động見守られる
Sai khiến見守らせる
Mệnh lệnh見守れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.