TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

見失(みうしな)う

từ thông dụng
みうしなうmiushinau giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 見 kiến·失 thất

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 見失う

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to lose sight of; to miss

Cách viết khác: 見うしなう

Cách chia của 見失う

Thể lịch sự (ます)見失います
Thể て見失って
Quá khứ (た)見失った
Phủ định (ない)見失わない
Khả năng見失える
Ý chí (よう)見失おう
Điều kiện (ば)見失えば
Bị động見失われる
Sai khiến見失わせる
Mệnh lệnh見失え

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.