TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

見回(みまわ)る

みまわるmimawaru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 見 kiến·回 hồi

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 見回る

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to make one's rounds; to patrol

Cách viết khác: 見廻る, 見まわる

Cách chia của 見回る

Thể lịch sự (ます)見回ります
Thể て見回って
Quá khứ (た)見回った
Phủ định (ない)見回らない
Khả năng見回れる
Ý chí (よう)見回ろう
Điều kiện (ば)見回れば
Bị động見回られる
Sai khiến見回らせる
Mệnh lệnh見回れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.