見合う
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 見合う
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to look at each other; to exchange looks
- Động từ to correspond (to); to be proportionate (to); to be in keeping with; to offset; to counterbalance
Cách chia của 見合う
| Thể lịch sự (ます) | 見合います |
| Thể て | 見合って |
| Quá khứ (た) | 見合った |
| Phủ định (ない) | 見合わない |
| Khả năng | 見合える |
| Ý chí (よう) | 見合おう |
| Điều kiện (ば) | 見合えば |
| Bị động | 見合われる |
| Sai khiến | 見合わせる |
| Mệnh lệnh | 見合え |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).