TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

見合(みあ)い

JLPT N1 từ thông dụng
みあいmiai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KIẾN HỢP 見 kiến·合 hợp

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “kiến hợp” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

見合い nghĩa là dạm ngõ.

Nghĩa của 見合い

Danh từ

  1. Dạm ngõ.

Cách viết khác: 見合

Từ ghép có 見合い

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (formal) meeting with a view to marriage; interview with a prospective spouse
  • Danh từ correspondence; balance
  • Danh từ miai; two different options such that if one player takes one, the other player can take the other

Câu hỏi thường gặp

見合い nghĩa là gì?

見合い (danh từ) nghĩa là dạm ngõ.

見合い đọc là gì?

見合い đọc là みあい (romaji: miai).

Âm Hán Việt của 見合い là gì?

Âm Hán Việt của 見合い là "kiến hợp". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.