見合い
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “kiến hợp” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
見合い nghĩa là dạm ngõ.
Nghĩa của 見合い
Danh từ
- Dạm ngõ.
Cách viết khác: 見合
Từ ghép có 見合い
- 見合い結婚 — Hôn nhân sắp đặt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (formal) meeting with a view to marriage; interview with a prospective spouse
- Danh từ correspondence; balance
- Danh từ miai; two different options such that if one player takes one, the other player can take the other
Câu hỏi thường gặp
見合い nghĩa là gì?
見合い (danh từ) nghĩa là dạm ngõ.
見合い đọc là gì?
見合い đọc là みあい (romaji: miai).
Âm Hán Việt của 見合い là gì?
Âm Hán Việt của 見合い là "kiến hợp". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.