見出し
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
見出し nghĩa là tiêu đề.
Nghĩa của 見出し
Danh từ
- Tiêu đề.
Từ liên quan với 見出し
Câu ví dụ với 見出し
- 科学者たちは未だに癌を完治させる方法を見出していない。 Cho đến bây giờ, các nhà khoa học vẫn chưa tìm ra được phương pháp chữa hoàn toàn ung thư.Tatoeba #875898
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ heading; headline; title; caption
- Danh từ index
- Danh từ headword (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
見出し nghĩa là gì?
見出し (danh từ) nghĩa là tiêu đề.
見出し đọc là gì?
見出し đọc là みだし (romaji: midashi).