TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

見出(みだ)し

JLPT N2 từ thông dụng
みだしmidashi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 見 kiến·出 xuất

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

見出し nghĩa là tiêu đề.

Nghĩa của 見出し

Danh từ

  1. Tiêu đề.

Từ liên quan với 見出し

Câu ví dụ với 見出し

  • 科学者たちは未だに癌を完治させる方法を見出していない。 Cho đến bây giờ, các nhà khoa học vẫn chưa tìm ra được phương pháp chữa hoàn toàn ung thư.Tatoeba #875898

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ heading; headline; title; caption
  • Danh từ index
  • Danh từ headword (viết tắt)

Câu hỏi thường gặp

見出し nghĩa là gì?

見出し (danh từ) nghĩa là tiêu đề.

見出し đọc là gì?

見出し đọc là みだし (romaji: midashi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.