見分ける
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 見分ける
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to distinguish; to recognize; to recognise; to tell apart; to differentiate
Cách viết khác: 見わける
Cách chia của 見分ける
| Thể lịch sự (ます) | 見分けます |
| Thể て | 見分けて |
| Quá khứ (た) | 見分けた |
| Phủ định (ない) | 見分けない |
| Khả năng | 見分けられる |
| Ý chí (よう) | 見分けよう |
| Điều kiện (ば) | 見分ければ |
| Bị động | 見分けられる |
| Sai khiến | 見分けさせる |
| Mệnh lệnh | 見分けろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 見分ける
- 本物と偽物を見分けるのは困難だ。 Thật khó nhận thức được cái đúng và cái sai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #81462
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.