見出す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 見出す
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to find out; to discover; to notice; to detect
- Động từ to select; to pick out
- Động từ to look out (from the inside)
- Động từ to be wide-eyed (in surprise, anger, etc.)
Cách viết khác: 見いだす, 見出だす, 見い出す, みだす
Cách chia của 見出す
| Thể lịch sự (ます) | 見出します |
| Thể て | 見出して |
| Quá khứ (た) | 見出した |
| Phủ định (ない) | 見出さない |
| Khả năng | 見出せる |
| Ý chí (よう) | 見出そう |
| Điều kiện (ば) | 見出せば |
| Bị động | 見出される |
| Sai khiến | 見出させる |
| Mệnh lệnh | 見出せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 見出す
- 私は彼の理論に誤りを見出すことはできない。 Tôi không thể tìm thấy lỗi sai trong lý thuyết của anh ta.Tatoeba #2117595
- 科学者たちは未だに癌を完治させる方法を見出していない。 Cho đến bây giờ, các nhà khoa học vẫn chưa tìm ra được phương pháp chữa hoàn toàn ung thư.Tatoeba #875898
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).