見入る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 見入る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to gaze (at); to stare intently (at); to look fixedly (at); to fix one's eyes (on)
- Động từ to fascinate; to enchant; to possess; to bewitch; to enthrall
Cách chia của 見入る
| Thể lịch sự (ます) | 見入ります |
| Thể て | 見入って |
| Quá khứ (た) | 見入った |
| Phủ định (ない) | 見入らない |
| Khả năng | 見入れる |
| Ý chí (よう) | 見入ろう |
| Điều kiện (ば) | 見入れば |
| Bị động | 見入られる |
| Sai khiến | 見入らせる |
| Mệnh lệnh | 見入れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).