TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

見入(みい)る

từ thông dụng
みいるmiiru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 見 kiến·入 nhập

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 見入る

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to gaze (at); to stare intently (at); to look fixedly (at); to fix one's eyes (on)
  • Động từ to fascinate; to enchant; to possess; to bewitch; to enthrall

Cách chia của 見入る

Thể lịch sự (ます)見入ります
Thể て見入って
Quá khứ (た)見入った
Phủ định (ない)見入らない
Khả năng見入れる
Ý chí (よう)見入ろう
Điều kiện (ば)見入れば
Bị động見入られる
Sai khiến見入らせる
Mệnh lệnh見入れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ liên quan với 見入る

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.