TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

見世物(みせもの)

みせものmisemono giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KIẾN THẾ VẬT 見 kiến·世 thế·物 vật

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “kiến thế vật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 見世物

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ misemono; type of Edo- and Meiji-period side show often held outdoors or in small temporarily erected shacks on temple and shrine grounds
  • Danh từ show; exhibition; spectacle; freakshow; side show

Cách viết khác: 見せ物

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.