見世物
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “kiến thế vật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 見世物
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ misemono; type of Edo- and Meiji-period side show often held outdoors or in small temporarily erected shacks on temple and shrine grounds
- Danh từ show; exhibition; spectacle; freakshow; side show
Cách viết khác: 見せ物