TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

見(み)に行(い)く

みにいくminiiku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 見 kiến·行 hành

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 見に行く

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to go to see; to visit

Cách viết khác: 観に行く, 見にいく, 観にいく

Cách chia của 見に行く

Thể lịch sự (ます)見に行きます
Thể て見に行って
Quá khứ (た)見に行った
Phủ định (ない)見に行かない
Khả năng見に行ける
Ý chí (よう)見に行こう
Điều kiện (ば)見に行けば
Bị động見に行かれる
Sai khiến見に行かせる
Mệnh lệnh見に行け

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 見に行く

  • 父は私にひとりで映画を見に行かせてくれない。 Bố tôi không cho phép tôi đi xem phim một mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #84522

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.