見に行く
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 見に行く
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to go to see; to visit
Cách viết khác: 観に行く, 見にいく, 観にいく
Cách chia của 見に行く
| Thể lịch sự (ます) | 見に行きます |
| Thể て | 見に行って |
| Quá khứ (た) | 見に行った |
| Phủ định (ない) | 見に行かない |
| Khả năng | 見に行ける |
| Ý chí (よう) | 見に行こう |
| Điều kiện (ば) | 見に行けば |
| Bị động | 見に行かれる |
| Sai khiến | 見に行かせる |
| Mệnh lệnh | 見に行け |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 見に行く
- 父は私にひとりで映画を見に行かせてくれない。 Bố tôi không cho phép tôi đi xem phim một mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #84522
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.