見とれる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 見とれる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be fascinated (by); to be captivated by; to be enchanted by; to gaze admiringly at; to watch in fascination
Cách viết khác: 見惚れる, 見蕩れる
Cách chia của 見とれる
| Thể lịch sự (ます) | 見とれます |
| Thể て | 見とれて |
| Quá khứ (た) | 見とれた |
| Phủ định (ない) | 見とれない |
| Khả năng | 見とれられる |
| Ý chí (よう) | 見とれよう |
| Điều kiện (ば) | 見とれれば |
| Bị động | 見とれられる |
| Sai khiến | 見とれさせる |
| Mệnh lệnh | 見とれろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 見とれる
- 彼らはその丘からの素晴らしい眺めに見とれた。 Họ chiêm ngưỡng cảnh đẹp từ ngọn đồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1196439
- トムとメアリーは手をつないで景色に見とれていた。 Tom và Mary chiêm ngưỡng phong cảnh, tay trong tay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8579852
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.