TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

見(み)てもらう

みてもらうmitemorau giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 見 kiến

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 見てもらう

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to see (a doctor, etc.)
  • Cụm từ to consult (someone)

Cách viết khác: 見て貰う, 診てもらう, 診て貰う

Cách chia của 見てもらう

Thể lịch sự (ます)見てもらいます
Thể て見てもらって
Quá khứ (た)見てもらった
Phủ định (ない)見てもらわない
Khả năng見てもらえる
Ý chí (よう)見てもらおう
Điều kiện (ば)見てもらえば
Bị động見てもらわれる
Sai khiến見てもらわせる
Mệnh lệnh見てもらえ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 見てもらう

  • 医者に診てもらう必要がありますね。 Bạn cần phải đi gặp bác sĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #190881

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.