見つかる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
見つかる nghĩa là được tìm thấy, bị phát hiện.
Nghĩa của 見つかる
Động từ
- Được tìm thấy, bị phát hiện.
Cách viết khác: 見付かる, 見付る, 視つかる, 視付かる
Cách chia của 見つかる
| Thể lịch sự (ます) | 見つかります |
| Thể て | 見つかって |
| Quá khứ (た) | 見つかった |
| Phủ định (ない) | 見つからない |
| Khả năng | 見つかれる |
| Ý chí (よう) | 見つかろう |
| Điều kiện (ば) | 見つかれば |
| Bị động | 見つかられる |
| Sai khiến | 見つからせる |
| Mệnh lệnh | 見つかれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 見つかる
- ティムが見つからない。彼はもう行ってしまったのかしら。 Tôi không thể tìm thấy Tim. Cậu ta đi rồi sao?Tatoeba #202454
- 私の荷物が見つからないんです。 Hành lý của tôi bị thiếu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #163920
- その子はまだみつかっていない。 Cậu bé vẫn chưa được tìm thấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #210244
- 自分がたばこを吸っているのを母に見つかった日のことを、彼は今でも覚えている。 Anh ấy vẫn nhớ cái ngày mẹ anh phát hiện ra anh đang hút thuốc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #150010
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be found; to be discovered
Câu hỏi thường gặp
見つかる nghĩa là gì?
見つかる (động từ) nghĩa là được tìm thấy, bị phát hiện.
見つかる đọc là gì?
見つかる đọc là みつかる (romaji: mitsukaru).