TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

見(み)つかる

JLPT N4 từ thông dụng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
みつかるmitsukaru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 見 kiến

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

見つかる nghĩa là được tìm thấy, bị phát hiện.

Nghĩa của 見つかる

Động từ

  1. Được tìm thấy, bị phát hiện.

Cách viết khác: 見付かる, 見付る, 視つかる, 視付かる

Cách chia của 見つかる

Thể lịch sự (ます)見つかります
Thể て見つかって
Quá khứ (た)見つかった
Phủ định (ない)見つからない
Khả năng見つかれる
Ý chí (よう)見つかろう
Điều kiện (ば)見つかれば
Bị động見つかられる
Sai khiến見つからせる
Mệnh lệnh見つかれ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 見つかる

  • ティムが見つからない。彼はもう行ってしまったのかしら。 Tôi không thể tìm thấy Tim. Cậu ta đi rồi sao?Tatoeba #202454
  • 私の荷物が見つからないんです。 Hành lý của tôi bị thiếu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #163920
  • その子はまだみつかっていない。 Cậu bé vẫn chưa được tìm thấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #210244
  • 自分がたばこを吸っているのを母に見つかった日のことを、彼は今でも覚えている。 Anh ấy vẫn nhớ cái ngày mẹ anh phát hiện ra anh đang hút thuốc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #150010

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be found; to be discovered

Câu hỏi thường gặp

見つかる nghĩa là gì?

見つかる (động từ) nghĩa là được tìm thấy, bị phát hiện.

見つかる đọc là gì?

見つかる đọc là みつかる (romaji: mitsukaru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.