TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

見(み)せる

JLPT N5 từ thông dụng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
みせるmiseru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 見 kiến

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

見せる nghĩa là tỏ ra.

Nghĩa của 見せる

Động từ

  1. Tỏ ra.

Cách viết khác: 観せる

Cách chia của 見せる

Thể lịch sự (ます)見せます
Thể て見せて
Quá khứ (た)見せた
Phủ định (ない)見せない
Khả năng見せられる
Ý chí (よう)見せよう
Điều kiện (ば)見せれば
Bị động見せられる
Sai khiến見せさせる
Mệnh lệnh見せろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 見せる

  • それをご両親に見せましたか。 Bạn cho cha mẹ bạn xem cái đó chưa?Tatoeba #204679
  • ちょっとその絵を見せて下さい。 Cho tôi xem bức tranh đó một lát.Tatoeba #202825
  • 他のを見せてください。 Chị cho em xem cái khác được không ạ?Tatoeba #138662
  • あれを見せてください。 Hãy cho tôi xem cái kia.Tatoeba #229635
  • どういうふうに動くか見せてください。 Hãy cho tôi xem nó hoạt động thế nào.Tatoeba #201710
  • 見せてあげる。 Tôi sẽ cho bạn xem.Tatoeba #175189
  • デイモンは私に郵便切手のアルバムを見せてくれた。 Damon đã cho tôi xem cuốn album đựng tem của anh ấy.Tatoeba #202447
  • パスポートを見せてくれませんか。 Xin ông vui lòng cho tôi xem hộ chiếu của ông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #198083

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to show; to display
  • Động từ to make (something or someone) look ...; to present an appearance of ...
  • Động từ to make (something) worth watching; to be entertaining
  • Động từ to have (something) looked at (by a specialist); to have (an antique, etc.) appraised
  • Động từ to have (an injury, person, etc.) looked at (by a doctor); to take (someone) to a doctor
  • Trợ động từ to make a show of (doing); to do in a conspicuous manner; to do in view of others
  • Trợ động từ to resolve to do; to do at any cost; to show others that one will ...

Câu hỏi thường gặp

見せる nghĩa là gì?

見せる (động từ) nghĩa là tỏ ra.

見せる đọc là gì?

見せる đọc là みせる (romaji: miseru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.