TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

見(み)せつける

みせつけるmisetsukeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 見 kiến

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 見せつける

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to make a display of; to show off; to flaunt

Cách viết khác: 見せ付ける

Cách chia của 見せつける

Thể lịch sự (ます)見せつけます
Thể て見せつけて
Quá khứ (た)見せつけた
Phủ định (ない)見せつけない
Khả năng見せつけられる
Ý chí (よう)見せつけよう
Điều kiện (ば)見せつければ
Bị động見せつけられる
Sai khiến見せつけさせる
Mệnh lệnh見せつけろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.