Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
見ず知らず nghĩa là người lạ.
Nghĩa của 見ず知らず
Danh từ
Người lạ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ strange; unfamiliar; unknown; new
Danh từ unfamiliarity; strangeness; stranger
Câu hỏi thường gặp
見ず知らず nghĩa là gì?
見ず知らず (danh từ) nghĩa là người lạ.
見ず知らず đọc là gì?
見ず知らず đọc là みずしらず (romaji: mizushirazu).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.