TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

見(み)かける

JLPT N1 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
みかけるmikakeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 見 kiến

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 見かける

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to (happen to) see; to notice; to catch sight of

Cách viết khác: 見掛ける

Cách chia của 見かける

Thể lịch sự (ます)見かけます
Thể て見かけて
Quá khứ (た)見かけた
Phủ định (ない)見かけない
Khả năng見かけられる
Ý chí (よう)見かけよう
Điều kiện (ば)見かければ
Bị động見かけられる
Sai khiến見かけさせる
Mệnh lệnh見かけろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 見かける

  • 私はパーティーで彼女を見かけました。 Tôi đã gặp cô ta tại bữa tiệc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #159162

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.