見かける
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 見かける
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to (happen to) see; to notice; to catch sight of
Cách viết khác: 見掛ける
Cách chia của 見かける
| Thể lịch sự (ます) | 見かけます |
| Thể て | 見かけて |
| Quá khứ (た) | 見かけた |
| Phủ định (ない) | 見かけない |
| Khả năng | 見かけられる |
| Ý chí (よう) | 見かけよう |
| Điều kiện (ば) | 見かければ |
| Bị động | 見かけられる |
| Sai khiến | 見かけさせる |
| Mệnh lệnh | 見かけろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 見かける
- 私はパーティーで彼女を見かけました。 Tôi đã gặp cô ta tại bữa tiệc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #159162
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.