覆う
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
覆う nghĩa là che, phủ.
Nghĩa của 覆う
Động từ
- Che, phủ.
Cách viết khác: 被う, 蔽う, 蓋う, 掩う
Cách chia của 覆う
| Thể lịch sự (ます) | 覆います |
| Thể て | 覆って |
| Quá khứ (た) | 覆った |
| Phủ định (ない) | 覆わない |
| Khả năng | 覆える |
| Ý chí (よう) | 覆おう |
| Điều kiện (ば) | 覆えば |
| Bị động | 覆われる |
| Sai khiến | 覆わせる |
| Mệnh lệnh | 覆え |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 覆う
- 地面は雪で覆われている。 Mặt đất phủ đầy tuyết.Tatoeba #126821
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to cover; to hide; to conceal; to wrap; to disguise
Câu hỏi thường gặp
覆う nghĩa là gì?
覆う (động từ) nghĩa là che, phủ.
覆う đọc là gì?
覆う đọc là おおう (romaji: ōu).