要は
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 要は
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ in short; the point is; the important thing is; in a word; basically
Câu ví dụ với 要は
- 僕らはそれはする必要はない。 Chúng tôi không nhất thiết phải làm điều đó.Tatoeba #7423705
- 今それをする必要はないんだよ。 Bây giờ chúng ta chưa cần làm việc đó đâu.Tatoeba #172800
- 慌てる必要はありません! đừng hoảng !Tatoeba #9101661
- 起こしてくれる必要はなかったのに。 Bạn không cần phải đánh thức tôi.Tatoeba #182968
- トムはもう学校に行く必要はないんだ。 Tom không cần đến trường nữa.Tatoeba #8886023
- 急ぐ必要はないよ。 Không cần vội đâu.Tatoeba #182493
- 時間は充分あったので急ぐ必要はなかった。 Tôi còn nhiều thời gian nên tôi không cần phải vội.Tatoeba #150573
- 俺はお前に俺の事を説明する必要はないよ! Tao không cần phải giải thích chuyện của tao cho mày.Tatoeba #5147296
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).