TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

裸(はだか)

JLPT N3 từ thông dụng
はだかhadaka giọng máy của trình duyệt

裸 nghĩa là trần truồng.

Nghĩa của 裸

Danh từ

  1. Trần truồng.

Từ ghép có 裸

  • 裸足 — Chân đất, chân không.
  • 裸子植物 — Thực vật hạt trần, thực vật khỏa tử.
  • 裸体主義 — Chủ nghĩa khỏa thân.

Câu ví dụ với 裸

  • 子供たちは裸で泳いでいた。 Bọn trẻ đã bơi khỏa thân.Tatoeba #168704

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nakedness; nudity
  • Danh từ bareness; nakedness; baldness; being uncovered
  • Danh từ being penniless
  • Danh từ concealing nothing; openness

Câu hỏi thường gặp

裸 nghĩa là gì?

裸 (danh từ) nghĩa là trần truồng.

裸 đọc là gì?

裸 đọc là はだか (romaji: hadaka).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.