TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

裏付(うらづ)ける

từ thông dụng
うらづけるurazukeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 裏 lí·付 phó

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 裏付ける

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to support (a theory, claim, etc.); to back up; to substantiate; to prove

Cách viết khác: 裏づける

Cách chia của 裏付ける

Thể lịch sự (ます)裏付けます
Thể て裏付けて
Quá khứ (た)裏付けた
Phủ định (ない)裏付けない
Khả năng裏付けられる
Ý chí (よう)裏付けよう
Điều kiện (ば)裏付ければ
Bị động裏付けられる
Sai khiến裏付けさせる
Mệnh lệnh裏付けろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.