TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

裁(さば)く

JLPT N1 từ thông dụng
さばくsabaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 裁 tài

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 裁く

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to judge; to try; to sit in judgement (on); to decide (on)

Cách chia của 裁く

Thể lịch sự (ます)裁きます
Thể て裁いて
Quá khứ (た)裁いた
Phủ định (ない)裁かない
Khả năng裁ける
Ý chí (よう)裁こう
Điều kiện (ば)裁けば
Bị động裁かれる
Sai khiến裁かせる
Mệnh lệnh裁け

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.