裁く
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 裁く
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to judge; to try; to sit in judgement (on); to decide (on)
Cách chia của 裁く
| Thể lịch sự (ます) | 裁きます |
| Thể て | 裁いて |
| Quá khứ (た) | 裁いた |
| Phủ định (ない) | 裁かない |
| Khả năng | 裁ける |
| Ý chí (よう) | 裁こう |
| Điều kiện (ば) | 裁けば |
| Bị động | 裁かれる |
| Sai khiến | 裁かせる |
| Mệnh lệnh | 裁け |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).