被爆
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bị bộc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 被爆
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ being bombed
- Danh từ being subjected to a nuclear bomb attack; being exposed to radiation from a nuclear bomb
Cách viết khác: 被ばく
Từ liên quan với 被爆
Câu ví dụ với 被爆
- 日本は唯一の被爆国である。 Nhật Bản là quốc gia duy nhất bị ném bom hạt nhân. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #439009
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.