TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

被後見人(ひこうけんにん)

ひこうけんにんhikōkennin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BỊ HẬU KIẾN NHÂN 被 bị·後 hậu·見 kiến·人 nhân

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bị hậu kiến nhân” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

被後見人 nghĩa là trẻ tạm nuôi.

Nghĩa của 被後見人

Danh từ

  1. Trẻ tạm nuôi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ward (of the court)

Câu hỏi thường gặp

被後見人 nghĩa là gì?

被後見人 (danh từ) nghĩa là trẻ tạm nuôi.

被後見人 đọc là gì?

被後見人 đọc là ひこうけんにん (romaji: hikōkennin).

Âm Hán Việt của 被後見人 là gì?

Âm Hán Việt của 被後見人 là "bị hậu kiến nhân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.