TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

衰(おとろ)える

JLPT N1 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
おとろえるotoroeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 衰 suy

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 衰える

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to become weak; to decline; to wear; to abate; to decay

Cách chia của 衰える

Thể lịch sự (ます)衰えます
Thể て衰えて
Quá khứ (た)衰えた
Phủ định (ない)衰えない
Khả năng衰えられる
Ý chí (よう)衰えよう
Điều kiện (ば)衰えれば
Bị động衰えられる
Sai khiến衰えさせる
Mệnh lệnh衰えろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 衰える

Trái nghĩa

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.