TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

衝突(しょうとつ)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
しょうとつshōtotsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt XUNG ĐỘT 衝 xung·突 đột

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “xung đột” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

衝突 nghĩa là xung đột.

Nghĩa của 衝突

Danh từ

  1. Xung đột. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ collision; crash; impact; running into
  • Danh từ clash; skirmish; conflict; discord; quarrel

Câu hỏi thường gặp

衝突 nghĩa là gì?

衝突 (danh từ) nghĩa là xung đột.

衝突 đọc là gì?

衝突 đọc là しょうとつ (romaji: shōtotsu).

Âm Hán Việt của 衝突 là gì?

Âm Hán Việt của 衝突 là "xung đột". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.