TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

街娼(がいしょう)

がいしょうgaishō giọng máy của trình duyệt

街娼 nghĩa là đĩ, điếm, gái điếm.

Nghĩa của 街娼

Danh từ

  1. Đĩ, điếm, gái điếm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ prostitute; whore; streetwalker

Câu hỏi thường gặp

街娼 nghĩa là gì?

街娼 (danh từ) nghĩa là đĩ, điếm, gái điếm.

街娼 đọc là gì?

街娼 đọc là がいしょう (romaji: gaishō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.