Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
行政法 nghĩa là luật hành chính.
Nghĩa của 行政法
Danh từ
Luật hành chính (xíngzhèngfǎ).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ administrative law
Câu hỏi thường gặp
行政法 nghĩa là gì?
行政法 (danh từ) nghĩa là luật hành chính.
行政法 đọc là gì?
行政法 đọc là ぎょうせいほう (romaji: gyōseihō).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.