行員
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 行員
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bank clerk (viết tắt)
Từ liên quan với 行員
Câu ví dụ với 行員
- 私の父は銀行員です。 Bố tôi là một nhân viên ngân hàng.Tatoeba #162840
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).