行儀よくする
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 行儀よくする
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to behave well; to mind one's manners
Cách viết khác: 行儀良くする
Cách chia của 行儀よくする
| Thể lịch sự (ます) | 行儀よくします |
| Thể て | 行儀よくして |
| Quá khứ (た) | 行儀よくした |
| Phủ định (ない) | 行儀よくしない |
| Khả năng | 行儀よくできる |
| Ý chí (よう) | 行儀よくしよう |
| Điều kiện (ば) | 行儀よくすれば |
| Bị động | 行儀よくされる |
| Sai khiến | 行儀よくさせる |
| Mệnh lệnh | 行儀よくしろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với 行儀よくする
Câu ví dụ với 行儀よくする
- 母は私に行儀よくするようにと言った。 Mẹ bảo tôi phải cư xử cho đúng.Tatoeba #82969
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).