行き届く
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 行き届く
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be scrupulous; to be attentive; to be prudent; to be complete; to be thorough
Cách viết khác: 行届く, 行きとどく, ゆきとどく
Cách chia của 行き届く
| Thể lịch sự (ます) | 行き届きます |
| Thể て | 行き届いて |
| Quá khứ (た) | 行き届いた |
| Phủ định (ない) | 行き届かない |
| Khả năng | 行き届ける |
| Ý chí (よう) | 行き届こう |
| Điều kiện (ば) | 行き届けば |
| Bị động | 行き届かれる |
| Sai khiến | 行き届かせる |
| Mệnh lệnh | 行き届け |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).