TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

行(い)き届(とど)く

từ thông dụng
いきとどくikitodoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 行 hành·届 giới

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 行き届く

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be scrupulous; to be attentive; to be prudent; to be complete; to be thorough

Cách viết khác: 行届く, 行きとどく, ゆきとどく

Cách chia của 行き届く

Thể lịch sự (ます)行き届きます
Thể て行き届いて
Quá khứ (た)行き届いた
Phủ định (ない)行き届かない
Khả năng行き届ける
Ý chí (よう)行き届こう
Điều kiện (ば)行き届けば
Bị động行き届かれる
Sai khiến行き届かせる
Mệnh lệnh行き届け

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.