TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

蠕動(ぜんどう)

ぜんどうzendō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 蠕 ?·動 động

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

蠕動 nghĩa là sự nhu động.

Nghĩa của 蠕動

Danh từ

  1. Sự nhu động.

Cách viết khác: ぜん動

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vermiculation; peristalsis; crawling like a worm

Câu hỏi thường gặp

蠕動 nghĩa là gì?

蠕動 (danh từ) nghĩa là sự nhu động.

蠕動 đọc là gì?

蠕動 đọc là ぜんどう (romaji: zendō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.