蛹
さなぎsanagi
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
蛹 nghĩa là nhộng.
Nghĩa của 蛹
Danh từ
- Nhộng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chrysalis; pupa
Câu hỏi thường gặp
蛹 nghĩa là gì?
蛹 (danh từ) nghĩa là nhộng.
蛹 đọc là gì?
蛹 đọc là さなぎ (romaji: sanagi).