蛾
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nga” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
蛾 nghĩa là bướm đêm, ngài.
Nghĩa của 蛾
Danh từ
- Bướm đêm, ngài.
Cách viết khác: ガ
Câu ví dụ với 蛾
- がは灯に集まる。 Bướm đêm bị ánh sáng thu hút. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #226242
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ moth
Câu hỏi thường gặp
蛾 nghĩa là gì?
蛾 (danh từ) nghĩa là bướm đêm, ngài.
蛾 đọc là gì?
蛾 đọc là が (romaji: ga).
Âm Hán Việt của 蛾 là gì?
Âm Hán Việt của 蛾 là "nga". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.