TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

蚊帳(かや)

từ thông dụng
かやkaya giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 蚊 mân·帳 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

蚊帳 nghĩa là màn chống muỗi, mùng.

Nghĩa của 蚊帳

Danh từ

  1. Màn chống muỗi.
  2. Mùng.

Cách viết khác: 蚊屋, かちょう, ぶんちょう

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mosquito net

Câu hỏi thường gặp

蚊帳 nghĩa là gì?

蚊帳 (danh từ) nghĩa là màn chống muỗi, mùng.

蚊帳 đọc là gì?

蚊帳 đọc là かや (romaji: kaya).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.