TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

蚊(か)

JLPT N2 từ thông dụng
かka giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 蚊 mân

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

蚊 nghĩa là con muỗi.

Nghĩa của 蚊

Danh từ

  1. Con muỗi.

Cách viết khác: カ

Từ ghép có 蚊

Câu ví dụ với 蚊

  • マラリアは蚊が媒介する。 Muỗi mang mầm bệnh sốt rét.Tatoeba #195184

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mosquito

Câu hỏi thường gặp

蚊 nghĩa là gì?

蚊 (danh từ) nghĩa là con muỗi.

蚊 đọc là gì?

蚊 đọc là か (romaji: ka).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.